\

Hôm nay, GỬI HÀNG ĐI NƯỚC NGOÀI-TIẾN VIỆT EXPRESS sẽ tiếp tục giới thiệu cho bạn 15 thuật ngữ vận tải biển khác nhau. Đây là những từ ngữ quan trọng trong ngành vận tải, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và thuật ngữ chuyên môn.

Full Container Load (FCL) – Chuyển container đầy

Đây là thuật ngữ được sử dụng để chỉ việc vận chuyển hàng hóa trong một container duy nhất và tính phí dựa trên số lượng container.

Feeder – Tàu con

Feeder là các tàu chuyên chở container từ các cảng có lượng container ít đến các cảng trung chuyển và cung cấp cho tàu chính (mother vessel) để vận chuyển đến cảng đích trên chặng đường dài.

Straight Bill of Lading – Vận đơn đích danh

Vận đơn đích danh là vận đơn chỉ định tên người nhận hàng mà không có chữ “theo lệnh”. Điều này có nghĩa là chỉ người nhận hàng duy nhất được phép nhận hàng, như đã được ghi trong vận đơn. Vận đơn đích danh không thể được chuyển nhượng bằng cách ký tên (Non-endorsed bill of lading).

Shipping Marks – Nhãn mác hàng hóa

Shipping Marks là các ký hiệu được ghi trên bao bì hàng hóa xuất khẩu. Thông tin này được cung cấp và in trên bao bì bởi nhà sản xuất. Mục đích của shipping marks là tránh nhầm lẫn hàng hóa với các lô hàng khác trong quá trình vận chuyển.

Stevedore – Công nhân bốc xếp hàng hóa

Stevedore là những công nhân được phân công để thực hiện công việc bốc xếp hàng hóa tại cảng. Công nhân này thường làm việc theo đội hoặc nhóm, bao gồm nhóm làm việc tại bến (Apron team), nhóm làm việc tại miệng hầm (Hatch team) và nhóm làm việc trong hầm hàng (Hold team).

TEU (Twenty feet equivalent unit) – Đơn vị container bằng 20 feet

TEU là đơn vị đo lường sức chứa container của tàu biển và tính phí vận chuyển. Một TEU tương đương với một container kích thước 20 feet.

Transit Time – Thời gian trung chuyển

Transit time là thời gian để chuyển hàng hóa/container từ một phương tiện vận chuyển sang phương tiện vận chuyển khác.

Place of Receipt – Nơi nhận hàng từ người gửi

Place of Receipt là địa điểm nhận hàng từ người gửi.

Port of Loading – Cảng xếp hàng tại nước xuất khẩu

Port of Loading là cảng nơi xếp hàng tại nước xuất khẩu.

Port of Discharge – Cảng dỡ hàng

Port of Discharge có thể là cảng trung chuyển hoặc cảng đích, tùy thuộc vào quy trình vận chuyển.

Place of Delivery – Nơi giao hàng tại cảng đích ở nước nhập khẩu

Place of Delivery là địa điểm giao hàng tại cảng đích ở nước nhập khẩu.

Final Destination – Nơi giao hàng cuối cùng tại nước nhập khẩu

Final Destination là địa điểm giao hàng cuối cùng tại nước nhập khẩu.

Sea-Waybill – Giấy gửi hàng đường biển

Sea-Waybill là chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nó được lập và ký bởi người vận chuyển và được gửi cho chủ hàng để xác nhận việc nhận và vận chuyển hàng hóa đã được ghi trong đó. Sea-Waybill được sử dụng trong quan hệ giữa người vận chuyển và người thuê tàu, có tác dụng như một biên lai giao nhận hàng hóa và một hợp đồng vận chuyển đã ký kết. Tuy nhiên, nó không được chấp nhận là một chứng từ thanh toán ngoại thương.

Door to Door – Từ cửa đến cửa

Door to Door là thuật ngữ dùng để chỉ việc vận chuyển hàng hóa từ cửa hàng của người gửi đến cửa hàng của người nhận, thường phải sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển.

Description of Goods – Mô tả hàng hóa

Description of Goods là việc mô tả chi tiết hàng hóa, như đã thỏa thuận trong hợp đồng giữa người mua và người bán.

Đó là 15 thuật ngữ quan trọng trong ngành vận tải biển. Để biết thêm thông tin chi tiết về dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế, hãy ghé thăm trang web của GỬI HÀNG ĐI NƯỚC NGOÀI-TIẾN VIỆT EXPRESS.