\

Container là một trong những phương tiện vận chuyển hàng hóa quan trọng nhất trong ngành logistics. Hiện nay, trên thị trường có 3 loại container chính là container 20 feet, 40 feet và container 45 feet. Hãy cùng tìm hiểu về kích thước chi tiết của từng loại container này.

Kích thước container 20 feet (20DC)

Loại container này là loại cơ bản nhất và đại diện cho đơn vị tính TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Container 20 feet thường được sử dụng để đóng những hàng hoá khô, có tính chất nặng và yêu cầu ít về mặt thể tích. Ví dụ như gạo, bột, thép, xi măng…

Các kích thước chi tiết của container 20 feet (20DC):

  • Chiều dài: 6.060 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.590 mm
  • Thể tích: 33.2 m3
  • Trọng lượng container: 2.200 kg
  • Trọng lượng hàng: 28.280 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích Thước Container 20 feet 20DC

Kích thước container 20 feet Lạnh (20RF)

Loại container này được sử dụng để vận chuyển hàng cần làm lạnh. Container 20 feet lạnh có kích thước bên ngoài giống với container 20 feet khô, nhưng được trang bị thêm máy làm lạnh và lớp giữ nhiệt. Do đó, kích thước bên trong của container 20 feet lạnh sẽ khác với container khô.

Thông tin kích thước chi tiết của container 20 feet lạnh (20RF):

  • Chiều dài: 6.060 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.590 mm
  • Thể tích: 28.4 m3
  • Trọng lượng container: 3.200 kg
  • Trọng lượng hàng: 27.280 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích thước container 20 feet Open Top (20OT)

Container Open Top là loại container không có nóc, thay vào đó sử dụng tấm bạt để che. Loại container này thích hợp để chứa những hàng hoá cồng kềnh nhưng kích thước vẫn vừa vặn với container, không quá khổ như hàng Flat Rack. Container Open Top thường được sử dụng để chở vật tư, thiết bị xây dựng, máy móc…

Thông tin kích thước chi tiết của container 20 feet Open Top (20OT):

  • Chiều dài: 6.058 mm
  • Chiều rộng: 2.438 mm
  • Chiều cao: 2.591 mm
  • Thể tích: 32.8 m3
  • Trọng lượng container: 2.350 kg
  • Trọng lượng hàng: 28.130 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích thước container 20 feet Flat Rack

Container 20 feet Flat Rack được sử dụng để chở hàng quá khổ hoặc quá tải. Container này không có vách và mái (top) ở trên. Container Flat Rack thường được sử dụng để chuyển những hàng đặc biệt như máy móc, mặt hàng không thể để vừa 1 container 20 feet.

Thông tin kích thước chi tiết của container 20 feet Flat Rack:

  • Chiều dài: 6.060 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.590 mm
  • Thể tích: 32.6 m3
  • Trọng lượng container: 2.750 kg
  • Trọng lượng hàng: 31.158 kg
  • Trọng lượng tối đa: 34.000 kg

Kích thước container 20 feet Cao (20HC)

Container 20 feet Cao rất ít phổ biến tại Việt Nam và thường không có sẵn. Loại container này được sử dụng ở châu Âu.

Thông tin kích thước chi tiết của container 20 feet Cao (20HC):

  • Chiều dài: 6.058 mm
  • Chiều rộng: 2.438 mm
  • Chiều cao: 2.891 mm
  • Thể tích: 37,28 m3
  • Trọng lượng container: 2.420 kg
  • Trọng lượng hàng: 28.060 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích thước container 40 feet Khô (40DC)

Container 40 feet là loại tiêu chuẩn từ container 20 feet. Kích thước bên ngoài của container 40 feet gần như gấp đôi so với container 20 feet. Loại container này thích hợp để vận chuyển hàng hoá có yêu cầu về thể tích nhưng khối lượng nhẹ. Container 40 feet được sử dụng cho hàng dệt may, hàng sắn lát, nội thất, nhựa đã gia công…

Thông tin kích thước chi tiết của container 40 feet Khô (40DC):

  • Chiều dài: 12.190 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.895 mm
  • Thể tích: 76,29 m3
  • Trọng lượng container: 3.900 kg
  • Trọng lượng hàng: 26.580 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích Thước Container 40 feet 40DC

Kích thước container 40 feet Cao (40HC)

Container 40 feet Cao là loại container có kích thước giống với container 40 feet thường, nhưng chiều cao cao hơn một chút. Loại container này được thiết kế nhằm tối ưu đóng hàng. Đây là loại container rất phổ biến và được ưu tiên sử dụng trong ngành logistics.

Thông tin kích thước chi tiết của container 40 feet Cao (40HC):

  • Chiều dài: 12.190 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.896 mm
  • Thể tích: 76,2 m3
  • Trọng lượng container: 3.900 kg
  • Trọng lượng hàng: 26.580 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích Thước Container 40 feet Cao 40HC

Kích thước container 40 feet Lạnh (40RF)

Container 40 feet Lạnh có kích thước bên ngoài giống với container 40 feet thường. Tuy nhiên, container 40 feet Lạnh được trang bị thêm thiết bị làm lạnh và lớp giữ lạnh. Do đó, kích thước bên trong của container này nhỏ hơn so với container 40 feet thường. Container 40 feet Lạnh thích hợp để vận chuyển hàng cần làm lạnh đến -18 độ C.

Kích thước container 40 feet Cao Lạnh (40HCRF)

Container 40 feet Cao Lạnh giống như container 40 feet Lạnh, nhưng chiều cao cao hơn. Loại container này được thiết kế nhằm tối ưu đóng hàng cho container 40 feet. Container 40 feet Cao Lạnh rất phổ biến và được ưu tiên sử dụng trong ngành logistics.

Kích thước container 40 feet Flat Rack

Container 40 feet Flat Rack cũng có tác dụng chở hàng quá khổ hoặc quá tải. Container này không có vách và mái (top) ở trên. Container 40 feet Flat Rack thường được sử dụng để chuyển những hàng đặc biệt như máy móc, mặt hàng không thể để vừa 1 container 20 feet.

Thông tin kích thước chi tiết của container 40 feet Flat Rack:

  • Chiều dài: 12.190 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.590 mm
  • Thể tích: 49.4 m3
  • Trọng lượng container: 6.100 kg
  • Trọng lượng hàng: 38.900 kg
  • Trọng lượng tối đa: 45.000 kg

Kích thước container 40 feet Open Top (40OT)

Container 40 feet Open Top được thiết kế giống với container 40 feet thường, nhưng có nóc và nóc được làm bằng bạt. Loại container này thích hợp để chứa hàng hoá cần đóng gói và dở hàng theo phương thẳng đứng, như vật tư, thiết bị xây dựng, máy móc…

Thông tin kích thước chi tiết của container 40 feet Open Top (40OT):

  • Chiều dài: 12.190 mm
  • Chiều rộng: 2.440 mm
  • Chiều cao: 2.590 mm
  • Thể tích: 66.68 m3
  • Trọng lượng container: 3.800 kg
  • Trọng lượng hàng: 26.680 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích thước container 45 feet

Container 45 feet là loại container dùng để vận chuyển hàng hoá lớn. Loại container này có kích thước tương đương với 2.25 TEU. Container 45 feet thường được sử dụng cho những hàng hoá đặc biệt và có nhu cầu vận chuyển lớn.

Thông tin kích thước chi tiết của container 45 feet:

  • Chiều dài: 13.716 mm
  • Chiều rộng: 2.500 mm
  • Chiều cao: 2.896 mm
  • Thể tích: 86.1 m3
  • Trọng lượng container: 4.800 kg
  • Trọng lượng hàng: 25.680 kg
  • Trọng lượng tối đa: 30.480 kg

Kích Thước Container 45 feet

Kích thước container 10 feet

Container 10 feet là loại container nhỏ nhất được sử dụng để vận chuyển hàng. Loại container này có tính nhỏ gọn và linh hoạt. Tuy nhiên, container 10 feet không thuộc chuẩn modun của ISO.

Thông tin kích thước chi tiết của container 10 feet:

  • Chiều dài: 2.991 mm
  • Chiều rộng: 2.438 mm
  • Chiều cao: 2.591 mm

Tất cả các kích thước và trọng lượng container đều tuân theo tiêu chuẩn ISO. Việc thiết kế các biến thể về chiều dài của container cũng phải đảm bảo tính an toàn khi xếp chồng và vận chuyển. Bài viết đã cung cấp những thông tin về kích thước chi tiết của các loại container 20 feet, 40 feet và 45 feet theo tiêu chuẩn.